budget cut
Định nghĩa
Danh từ:
- Việc cắt giảm ngân sách: "budget cut" chỉ hành động giảm bớt các khoản chi tiêu đã được lên kế hoạch trong ngân sách, thường do chính phủ, tổ chức hoặc doanh nghiệp thực hiện để tiết kiệm tiền hoặc đối phó với khó khăn tài chính.
Ví dụ sử dụng
- (Chính phủ đã công bố một đợt cắt giảm ngân sách lớn cho giáo dục trong năm nay.)
- (Do khủng hoảng kinh tế, công ty đã phải thực hiện cắt giảm ngân sách 20%.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to implement a budget cut": thực hiện việc cắt giảm ngân sách.
- The school board decided to implement a budget cut to reduce operating costs. (Hội đồng nhà trường quyết định thực hiện cắt giảm ngân sách để giảm chi phí vận hành.)
- "a proposed budget cut": một đề xuất cắt giảm ngân sách.
- The proposed budget cut sparked protests from employees. (Đề xuất cắt giảm ngân sách đã gây ra các cuộc biểu tình từ nhân viên.)
Biến thể và từ gần giống
- Budget (n): ngân sách.
- They need to balance the budget. (Họ cần cân đối ngân sách.)
- Cut (n): sự cắt giảm.
- The company made deep cuts in staff. (Công ty đã cắt giảm sâu về nhân sự.)
- Spending cut (n): cắt giảm chi tiêu (một dạng cụ thể của "budget cut").
- Spending cuts in healthcare affected many patients. (Cắt giảm chi tiêu trong y tế đã ảnh hưởng đến nhiều bệnh nhân.)
Từ đồng nghĩa
- Reduction in budget: giảm ngân sách.
- Budget reduction: giảm ngân sách (thường dùng trong văn bản chính thức).
- Austerity measure: biện pháp thắt lưng buộc bụng (thường liên quan đến cắt giảm ngân sách của chính phủ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Cut back on: cắt giảm (một thứ gì đó).
- The government cut back on military spending. (Chính phủ đã cắt giảm chi tiêu quân sự.)
- Scale down: thu nhỏ quy mô.
- They scaled down their budget to avoid debt. (Họ đã thu nhỏ ngân sách để tránh nợ nần.)
Thành ngữ liên quan
- Tighten the belt: thắt lưng buộc bụng (ẩn dụ cho việc cắt giảm chi tiêu).
- With the new budget cuts, everyone will have to tighten the belt. (Với các đợt cắt giảm ngân sách mới, mọi người sẽ phải thắt lưng buộc bụng.)
- Make ends meet: xoay sở để sống với số tiền ít ỏi (thường là hậu quả của "budget cut").
- After the budget cut, it became harder for the family to make ends meet. (Sau đợt cắt giảm ngân sách, gia đình này càng khó khăn hơn để xoay sở.)